tái ngộ

tái ngộ

Hai người bạn cũ tái ngộ tại một quán cà phê.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Gặp lại nhau sau một thời gian xa cách: "tái ngộ" chỉ hành động hai hay nhiều người gặp lại nhau sau một khoảng thời gian dài không gặp, thường mang ý nghĩa trang trọng hoặc thi vị.
    • Sự hội ngộ lần nữa: "tái ngộ" nhấn mạnh sự kết nối lại giữa những người từng quen biết, thường gợi cảm xúc vui mừng, bồi hồi.
dụ sử dụng
  • (Sau mười năm không gặp, họ gặp lại nhauquê hương.)
  • (Khoảnh khắc gặp lại giữa hai người bạn rất xúc động.)
  • (Tôi trông đợi ngày gặp lại gia đình sau chuyến đi làm xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tái ngộ giang hồ": gặp lại nhau trong bối cảnh cuộc sống phiêu bạt, thường dùng trong văn chương kiếm hiệp.
    • Hai kiếm khách tái ngộ giang hồ sau bao năm tháng. (Hai người luyện kiếm gặp lại nhau giữa chốn giang hồ sau nhiều năm.)
  • "tái ngộ trong ": gặp lại ai đó trong giấc mơ, mang tính lãng mạn hoặc hoài niệm.
    • Anh chỉ có thể tái ngộ ấy trong . (Anh chỉ gặp lại ấy qua giấc mơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngộ (động từ): gặp, gặp gỡ.
    • Ngộ bạn giữa đường. (Gặp bạn trên đường.)
  • Hội ngộ (động từ): gặp gỡ, thường dùng trong văn cảnh trang trọng.
    • Buổi hội ngộ cựu chiến binh rất ấm cúng. (Buổi gặp mặt các cựu chiến binh rất thân mật.)
  • Ly biệt (động từ): xa cách, chia taytrái nghĩa với tái ngộ.
    • Cuộc ly biệt kéo dài suốt năm năm. (Sự xa cách kéo dài năm năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Gặp lại: hành động gặp nhau lần nữa.
  • Hội ngộ: gặp gỡ, thường mang sắc thái trang trọng.
  • Trùng phùng: gặp lại, thường dùng trong văn học cổ điển.
Thành ngữ liên quan
  • Tái ngộ tri âm: gặp lại người bạn tâm giao.
    • Sau bao năm, họ tái ngộ tri âm, cùng ôn lại kỷ niệm xưa. (Sau nhiều năm, họ gặp lại người bạn tri kỷ, cùng nhớ lại kỷ niệm .)